Dây điện chịu nhiệt Amiang/Fiberglass DAXIN là dây dẫn nhiều sợi, cách điện bằng cao su silicone và có lớp bện sợi thủy tinh kết hợp silicone bên ngoài. Sản phẩm phục vụ nhu cầu đấu nối tại những vị trí có nguồn nhiệt trong lò nướng, lò sấy, máy đóng gói và các thiết bị công nghiệp.
DAXIN cung cấp các tiết diện 4, 6, 8, 10 và 16 mm², đóng cuộn 70 m. Dây có dải nhiệt độ −60°C đến +180°C tối đa +300°C, điện áp định mức 300/500 V. Khi chọn dây, cần đối chiếu nhiệt độ tại vị trí lắp, dòng tải và kích thước đầu nối để sử dụng phù hợp với từng thiết bị.
Cấu tạo dây điện chịu nhiệt Amiang/Fiberglass

Tên gọi dây điện chịu nhiệt Amiang/Fiberglass là dòng dây có lớp cách điện silicone và lớp bện sợi thủy tinh, còn gọi là fiberglass. Fiberglass và amiang là hai vật liệu khác nhau nhưng đề chung một tính năng cách nhiệt.
Cấu tạo gồm ba phần chính:
- Ruột dẫn đồng nhiều sợi mạ niken: dẫn điện và tạo độ mềm khi bố trí dây trong thiết bị. Cần chọn tiết diện phù hợp với dòng tải và loại đầu nối sử dụng.
- Lớp cách điện cao su silicone: bao quanh ruột dẫn, là một phần quyết định đặc tính cách điện và giới hạn nhiệt của dây.
- Lớp bện sợi thủy tinh kết hợp silicone: bao ngoài lớp cách điện.
Thông số và quy cách dây điện chịu nhiệt DAXIN
Thông số dây điện chịu nhiệt Amiang/Fiberglass DAXIN
| Hạng mục | Thông tin |
| Cách điện | Cao su silicone |
| Lớp bện ngoài | Sợi thủy tinh kết hợp silicone |
| Điện áp định mức | 300/500 V |
| Dải nhiệt độ | −60°C đến +180°C tối đa +300°C |
| Tiết diện lõi đồng | 4, 6, 8, 10 và 16 mm² |
| Quy cách đóng cuộn | 70 m/cuộn |
Mức chịu nhiệt tối đa 300°C chỉ áp dụng trong thời gian ngắn; cần xác nhận thời gian và điều kiện sử dụng cho từng ứng dụng.
Bảng dưới giúp đối chiếu quy cách khi chọn dây và kiểm tra kích thước lắp đặt. Cột “kết cấu ruột dẫn” thể hiện số sợi nhân với đường kính từng sợi. Tiết diện mm² khác với đường kính mm.
Bảng quy cách dây điện chịu nhiệt DAXIN từ 4 đến 16 mm²
| Tiết diện danh nghĩa | Kết cấu ruột dẫn số sợi × mm |
Dày cách điện mm |
Đường kính ngoài mm |
Quy cách cuộn |
| 4 mm² | 56 × 0,30 | 0,70 | 4,28 | 70 m |
| 6 mm² | 84 × 0,30 | 0,78 | 5,25 | 70 m |
| 8 mm² | 112 × 0,30 | 0,78 | 6,00 | 70 m |
| 10 mm² | 84 × 0,39 | 1,00 | 6,80 | 70 m |
| 16 mm² | 133 × 0,39 | 1,00 | 7,80 | 70 m |
Các tiết diện trong bảng đều đóng 70 m/cuộn. Đường kính ngoài giúp chọn ống luồn, đầu siết cáp và không gian đi dây; tiết diện ruột dẫn là một thông số để tính khả năng tải điện. Khi thay dây trong máy, cần kiểm tra cả hai kích thước này.
Dải nhiệt độ của dây điện chịu nhiệt DAXIN
Dây điện chịu nhiệt DAXIN có dải nhiệt độ −60°C đến +180°C tối đa +300°C. Khi dùng trong thiết bị gia nhiệt, cần xem xét nhiệt độ ngay tại đường đi của dây và đầu nối. Nhiệt độ cài đặt trên bộ điều khiển máy có thể khác với nhiệt độ ở khoang điện hoặc sát bề mặt bộ gia nhiệt.
Dây còn tự phát nóng khi mang dòng, nên nhiệt độ môi trường cao có thể làm giảm dòng điện cho phép. Vì vậy, việc chọn dây cần xét đồng thời tải điện, cách tản nhiệt và thời gian vận hành. Không mặc định dây có thể mang mọi mức tải trong môi trường 180°C.
Cách chọn tiết diện dây từ 4 đến 16 mm²

Không có một mức ampe hoặc công suất kW duy nhất áp dụng cho mọi cách lắp của cùng tiết diện. Muốn chọn dây 4, 6, 8, 10 hay 16 mm², trước hết hãy xác định dòng tải thực tế hoặc dòng định mức trên nhãn thiết bị. Với hệ thống nhiều nhánh gia nhiệt, cần biết dòng của từng nhánh và dòng trên tuyến cấp chung.
Việc chọn tiết diện cần xét cách lắp, nhiệt độ môi trường và số dây mang tải đi cùng nhau. Bảng dòng cho dây PVC trong điều kiện thông thường không được áp dụng nguyên xi cho dây silicone đặt trong vùng nóng. Cần sử dụng thông số dòng cho phép và hệ số hiệu chỉnh phù hợp với cách lắp thực tế.
Chiều dài tuyến cũng cần được tính đến. Dây đáp ứng dòng tải vẫn phải được kiểm tra sụt áp để điện áp tại thiết bị phù hợp khi vận hành. Thiết bị bảo vệ quá tải và ngắn mạch cần được lựa chọn đồng bộ với dây và điều kiện lắp đặt.
Khi yêu cầu tư vấn, hãy gửi các thông tin sau:
- Công suất, điện áp, số pha và dòng định mức của thiết bị.
- Chiều dài một chiều của tuyến dây và số nhánh tải.
- Nhiệt độ tại vị trí đi dây, thời gian vận hành mỗi ca và chu kỳ gia nhiệt.
- Cách đi dây trong ống, trong máng, trong tủ hoặc trong thân máy; số dây đi chung.
- Ảnh đầu cực, khoảng trống đấu nối và tiết diện dây hiện có nếu đang thay thế.
Với dây 8 mm², cần kiểm tra riêng dải tiết diện mà đầu cos và cầu đấu chấp nhận. Không cắt bớt sợi đồng để nhét dây vào đầu nối nhỏ hơn. Khi thay dây, hãy gửi DAXIN ảnh đầu cực, nhãn thiết bị và cách bố trí tuyến để đối chiếu trước khi chọn quy cách.
Ứng dụng của dây điện chịu nhiệt DAXIN

Với cấu tạo cách điện silicone và lớp bện sợi thủy tinh, dây điện chịu nhiệt Amiang/Fiberglass có thể được cân nhắc cho các vị trí đấu nối dưới đây. Mức độ phù hợp cần được xác định theo tải điện, nhiệt độ, điều kiện môi trường và thiết kế của từng máy. Dải tiết diện 4–16 mm² chỉ được lựa chọn khi đáp ứng đồng thời yêu cầu của mạch điện và đầu đấu nối.
Lò nướng và hệ thống sấy công nghiệp
Dây có thể dùng ở đoạn cấp điện đến cụm gia nhiệt hoặc các vị trí đấu nối trong khoang điện của lò nướng, tủ sấy và buồng sấy. Trong các hệ thống sấy thực phẩm, sấy linh kiện hoặc sấy vật liệu, cần chọn đường đi dây tránh nguồn nhiệt trực tiếp và xác định nhiệt độ khi máy vận hành đủ tải.
Đoạn dây gần thanh nhiệt có thể nóng hơn vị trí đặt cảm biến. Nên bố trí đầu nối ở vùng mát hơn khi thiết kế cho phép, đồng thời chọn ống cách điện, đầu cos và cầu đấu chịu được nhiệt độ tại vị trí đó.
Máy đóng gói và máy hàn miệng túi
Trong máy hàn miệng túi, hàn màng hoặc máy đóng gói có cụm gia nhiệt, dây chịu nhiệt có thể được xem xét cho đoạn đấu nối cấp điện đến bộ phận làm nóng. Nếu hàm hàn hoặc cơ cấu máy chuyển động liên tục, cần kiểm tra khả năng chịu uốn lặp của dây; độ mềm khi lắp đặt không đồng nghĩa với khả năng làm việc lâu dài trong cơ cấu chuyển động.
Máy ép nhiệt và máy ép màng
Với máy ép chuyển nhiệt, ép vật liệu hoặc ép màng, vị trí cần quan tâm là đường cấp điện cho bàn nhiệt, tấm gia nhiệt và hộp đấu nối gần vùng nóng. Dây cần được cố định để không mắc vào cơ cấu ép, không bị kéo căng khi đóng mở và không cọ vào cạnh kim loại.
Máy ép nhựa và máy đùn nhựa
Các máy này có thể sử dụng vòng nhiệt hoặc cụm gia nhiệt quanh thân máy và khuôn. Dây điện chịu nhiệt DAXIN có thể được xem xét cho đường đấu nối cấp điện ở vùng có nhiệt độ phù hợp. Bề mặt vòng nhiệt có thể nóng hơn giới hạn của dây, nên cần bố trí tuyến cách xa bề mặt nóng và bảo vệ trước dầu, vật liệu rơi hoặc va chạm khi bảo trì.
Thiết bị gia nhiệt không khí và hệ thống giữ nóng
Các vị trí đấu nối của bộ gia nhiệt gió, tủ giữ nóng và thiết bị chế biến thực phẩm cũng là nhóm ứng dụng có thể xem xét. Dây cần nằm trong khoang điện hoặc đường dẫn được bảo vệ, tránh tiếp xúc trực tiếp với thực phẩm, nước vệ sinh và các bề mặt quá nóng. Từng nhánh gia nhiệt phải được tính dòng tải riêng.
Đầu dây động cơ và các vị trí đấu nối trong máy điện
Với máy điện có yêu cầu cách điện chịu nhiệt, có thể xem xét dây cho các đoạn đấu nối cố định khi thiết kế cho phép. Cần đối chiếu điện áp, nhiệt độ, dòng điện và độ rung tại vị trí lắp. Đây là dây đấu nối, không dùng thay dây quấn động cơ hoặc dây tín hiệu chuyên dụng.
Phân biệt công dụng: dây điện chịu nhiệt dùng để dẫn điện trong môi trường có nhiệt. Trong các ứng dụng trên, dây cấp điện cho bộ gia nhiệt, không thay thế dây điện trở tạo nhiệt. Việc bọc thêm ống lồng cũng không tự nâng giới hạn nhiệt của dây bên trong.
So sánh dây điện chịu nhiệt Amiang/Fiberglass với dây PVC
So sánh theo cấu tạo và điều kiện lựa chọn
| Tiêu chí | Dây điện chịu nhiệt DAXIN | Dây cách điện PVC |
| Cấu tạo cách điện | Silicone, bên ngoài có lớp bện sợi thủy tinh kết hợp silicone | Cách điện PVC; cấu tạo cụ thể tùy mã dây |
| Thông tin nhiệt | Dải nhiệt độ −60°C đến +180°C | Tùy loại PVC và thiết kế dây; cần kiểm tra mức nhiệt cho phép của sản phẩm |
| Ứng dụng cần xem xét | Đấu nối trong thiết bị có nguồn nhiệt, trong giới hạn sử dụng của dây | Cấp điện hoặc đấu nối trong phạm vi nhiệt độ và cách lắp được công bố |
| Chọn tiết diện | Cần dữ liệu dòng tải và điều kiện nhiệt thực tế | Cũng cần xét dòng tải, cách lắp và môi trường |
| Ngoài trời hoặc gặp nước | Cần xác nhận riêng cho mã dây và hệ thống đầu nối | Phụ thuộc loại dây, vỏ bảo vệ và công bố của nhà sản xuất |
Khi thay dây PVC bằng dây chịu nhiệt, cần kiểm tra điện áp, tải điện, kích thước đầu nối và điều kiện lắp đặt. Cùng tiết diện chưa có nghĩa hai loại dây thay thế được cho nhau trong mọi vị trí.
Lưu ý khi đấu nối và lắp đặt dây chịu nhiệt
Việc đấu nối cần do người có chuyên môn thực hiện sau khi cô lập nguồn và xác nhận hết điện. Với dây nhiều sợi, chất lượng chuẩn bị đầu dây và mối nối ảnh hưởng trực tiếp đến độ ổn định khi vận hành.
- Tuốt đúng chiều dài theo đầu nối, giữ nguyên các sợi ruột dẫn và tránh làm rách lớp cách điện còn lại.
- Chọn đầu cos hoặc đầu cốt ống phù hợp tiết diện, loại ruột dẫn và yêu cầu của cầu đấu; dùng dụng cụ bấm tương thích.
- Với đầu nối bắt vít, siết theo lực mà nhà sản xuất đầu nối quy định. Không áp dụng một lực siết chung cho mọi cầu đấu.
- Kiểm tra nhiệt độ cho phép của cả phụ kiện. Không mặc định băng keo hoặc ống co thông thường phù hợp vùng nóng.
- Cố định dây để lực kéo, rung hoặc chuyển động không truyền trực tiếp lên mối nối; tránh gập gãy và cọ xát.
Sau lắp đặt, kỹ thuật viên cần kiểm tra mối nối, cách điện và nhiệt độ vận hành theo quy trình của thiết bị. Nếu xuất hiện điểm nóng bất thường, vỏ hư hỏng hoặc mùi khét, cần dừng thiết bị để kiểm tra nguyên nhân.
Khả năng sử dụng trong môi trường ẩm và ngoài trời
Khả năng chịu nhiệt cần được đánh giá riêng với khả năng chịu nước, tia UV hoặc hóa chất. Khi dùng dây điện chịu nhiệt DAXIN ở khu vực ẩm hoặc ngoài trời, cần xác nhận điều kiện sử dụng và giải pháp bảo vệ cho cả dây lẫn mối nối.
Với khu vực ẩm, có ngưng tụ hoặc thường xuyên vệ sinh bằng nước, cần xác nhận khả năng sử dụng của đúng mã dây, đồng thời chọn hộp đấu nối, đầu siết cáp và giải pháp bảo vệ phù hợp. Cấp IP của hộp chỉ có ý nghĩa khi các vị trí xuyên dây và nắp hộp được lắp đúng cấu hình.
Nếu tuyến dây phải phơi nắng, gặp mưa hoặc tiếp xúc dầu và hóa chất, hãy yêu cầu công bố tương ứng. Khi chưa có dữ liệu, cần chọn loại dây được xác nhận cho môi trường đó hoặc thiết kế lại tuyến lắp có bảo vệ phù hợp.
Câu hỏi thường gặp về dây điện chịu nhiệt Amiang/Fiberglass
Một cuộn dây điện chịu nhiệt DAXIN dài bao nhiêu
Quy cách đóng cuộn là 70 m cho các tiết diện 4, 6, 8, 10 và 16 mm². Khi tính khối lượng đặt hàng, cần cộng chiều dài từng đoạn đi dây và phần chừa để đấu nối, bảo trì.
Dây 4 mm² chịu được bao nhiêu ampe
Cần bảng dòng của đúng mã dây và điều kiện lắp thực tế mới chốt được. Cùng dây 4 mm², việc đặt trong vùng nóng hoặc đi chung nhiều dây có thể làm thay đổi dòng điện cho phép.
Có thể dùng dây này thay toàn bộ dây trong lò nướng không
Cần đánh giá từng vị trí theo nhiệt độ, điện áp, dòng tải và đầu nối. Dây dùng được ở khoang điện không mặc định phù hợp cho vùng tiếp xúc trực tiếp với bộ phận phát nhiệt của lò.
Dây chịu nhiệt có phải dây chống cháy không
Khả năng chịu nhiệt không tự chứng minh khả năng chậm cháy hoặc duy trì mạch điện khi có cháy. Nếu công trình yêu cầu các tính năng này, cần hồ sơ thử nghiệm tương ứng của đúng sản phẩm.
DAXIN hiện cung cấp những tiết diện nào
DAXIN cung cấp dây điện chịu nhiệt Amiang/Fiberglass với các tiết diện 4, 6, 8, 10 và 16 mm². Hãy chọn theo dòng tải, chiều dài tuyến, nhiệt độ và loại đầu nối của thiết bị.
Chọn quy cách và yêu cầu báo giá tại DAXIN
Để chọn dây điện chịu nhiệt DAXIN phù hợp, hãy gửi ảnh nhãn thiết bị, dòng tải, nhiệt độ tại vị trí đi dây, chiều dài cần dùng và ảnh đầu nối. DAXIN hiện cung cấp các tiết diện 4, 6, 8, 10 và 16 mm², quy cách 70 m/cuộn.
Vui lòng xác nhận số cuộn, tiết diện, màu dây hiện có, thuế và chi phí giao hàng khi đặt mua. Liên hệ DAXIN để được tư vấn và nhận báo giá dây điện chịu nhiệt Amiang/Fiberglass.

